Aju Edulink
Thuật ngữ du học Hàn Quốc
24 thuật ngữ cốt lõi — visa, kỳ thi, hồ sơ, trường và học bổng. Giải thích bằng tiếng Việt với góc nhìn của Aju Edulink: chọn theo cơ hội việc làm, không theo độ nổi tiếng.
Xem theo lộ trình du học (10 bước)
Trang quy trình đầy đủVisa
비자- VisaD-4
Visa D-4 — Du học tiếng Hàn (어학연수)
Visa cấp cho học sinh học tiếng Hàn tại trường đại học hoặc trường tiếng (어학당). Thời hạn 6 tháng~2 năm, có thể chuyển sang D-2 khi vào chương trình chính quy.
Đọc đầy đủ - VisaD-2
Visa D-2 — Du học chính quy (정규 유학)
Visa dành cho sinh viên theo học chương trình chính quy tại cao đẳng, đại học hoặc sau đại học Hàn Quốc. Thời hạn theo khóa học, cho phép làm thêm hợp pháp.
Đọc đầy đủ - VisaD-10
Visa D-10 — Tìm việc sau tốt nghiệp (구직)
Visa cấp cho sinh viên đã tốt nghiệp tại Hàn Quốc để ở lại tìm việc làm. Thời hạn 6 tháng, có thể gia hạn đến tổng 2 năm.
Đọc đầy đủ - VisaE-7
Visa E-7 — Làm việc chính thức (특정활동)
Visa lao động chuyên môn cho người nước ngoài làm việc tại doanh nghiệp Hàn Quốc theo ngành nghề được chính phủ chỉ định. Bậc cao nhất trong hành trình du học → làm việc.
Đọc đầy đủ - VisaE-9
Visa E-9 — Lao động phổ thông EPS (비전문취업)
Visa lao động phổ thông cho người Việt Nam qua chương trình EPS (cấp phép tuyển dụng). Khác hoàn toàn với visa du học D-4/D-2 — không phải lộ trình của Aju Edulink.
Đọc đầy đủ - VisaF-2-7
Visa F-2-7 — Cư trú dài hạn theo điểm (거주)
Visa cư trú dài hạn dành cho người nước ngoài tích lũy đủ điểm theo hệ thống đánh giá của Hàn Quốc (학력, 한국어, 소득, 연령 등). Mở đường tới thường trú F-5.
Đọc đầy đủ - VisaF-5
Visa F-5 — Thường trú nhân (영주권)
Visa thường trú (영주권) — quyền cư trú vô thời hạn tại Hàn Quốc. Bước trước nhập tịch, không cần gia hạn visa định kỳ.
Đọc đầy đủ
Kỳ thi & Chứng chỉ
시험·자격- Kỳ thi & Chứng chỉTOPIK
TOPIK — Kỳ thi năng lực tiếng Hàn cho người nước ngoài
Kỳ thi tiếng Hàn chính thức do chính phủ Hàn Quốc tổ chức (NIIED), gồm 6 cấp độ (1~6). Aju Edulink không yêu cầu TOPIK sẵn — hỗ trợ đạt tối thiểu cấp 2 tại VN hoặc trường tiếng (어학당) sau khi sang Hàn.
Đọc đầy đủ - Kỳ thi & Chứng chỉEPS-TOPIK
EPS-TOPIK — TOPIK dành cho lao động (E-9), không dùng cho du học
Kỳ thi tiếng Hàn riêng cho chương trình lao động xuất khẩu (visa E-9). Khác hoàn toàn với TOPIK du học — du học sinh không cần thi EPS-TOPIK.
Đọc đầy đủ - Kỳ thi & Chứng chỉ
TOEFL / IELTS — Vai trò trong du học Hàn Quốc
Chứng chỉ tiếng Anh có thể thay thế hoặc bổ trợ TOPIK khi xét tuyển vào một số trường đại học Hàn Quốc — đặc biệt ngành quốc tế hoặc chương trình tiếng Anh.
Đọc đầy đủ - Kỳ thi & Chứng chỉGED
GED — Bằng tương đương tốt nghiệp THPT (검정고시)
Chứng nhận tương đương bằng cấp 3 dành cho học sinh chưa tốt nghiệp THPT chính quy. Có thể dùng để nộp hồ sơ du học Hàn Quốc trong một số trường hợp đặc biệt.
Đọc đầy đủ
Hồ sơ & Thủ tục
절차·서류- Hồ sơ & Thủ tục
Giấy báo nhập học tiêu chuẩn (표준입학허가서)
Văn bản chính thức của trường Hàn Quốc xác nhận học sinh đã được nhận học. Là tài liệu bắt buộc số 1 để xin visa D-4 hoặc D-2.
Đọc đầy đủ - Hồ sơ & Thủ tục
Chứng minh tài chính (재정능력증명) — 10,000 USD trở lên
Tài liệu chứng minh gia đình có đủ khả năng tài chính cho con du học Hàn Quốc — thường yêu cầu sổ tiết kiệm ≥ 10,000 USD đứng tên người bảo lãnh ≥ 6 tháng.
Đọc đầy đủ - Hồ sơ & Thủ tục
Người bảo lãnh (신원보증인) — Quan hệ huyết thống bắt buộc
Người chịu trách nhiệm tài chính và pháp lý cho du học sinh — thường là cha, mẹ hoặc người có quan hệ huyết thống trực hệ, đứng tên trên sổ tiết kiệm và giấy bảo lãnh.
Đọc đầy đủ - Hồ sơ & Thủ tục
Trung tâm tư vấn du học (유학원) — Cách chọn không bị mất tiền oan
Đơn vị trung gian hỗ trợ học sinh xử lý hồ sơ du học Hàn Quốc. Aju Edulink là trung tâm mới thành lập với pháp nhân tại Hà Nội + đại diện trực tiếp tại Hàn Quốc.
Đọc đầy đủ - Hồ sơ & Thủ tục
Giấy tờ gia đình — Hộ khẩu, khai sinh, quan hệ huyết thống
Bộ giấy tờ chứng minh quan hệ giữa học sinh và người bảo lãnh — bao gồm sổ hộ khẩu, giấy khai sinh, giấy xác nhận quan hệ gia đình. Cần dịch + công chứng + chứng nhận lãnh sự.
Đọc đầy đủ - Hồ sơ & Thủ tục
Phỏng vấn Lãnh sự quán Hàn Quốc — Bước quyết định visa
Buổi phỏng vấn trực tiếp tại Lãnh sự quán Hàn Quốc (Hà Nội hoặc TP.HCM) để xác minh mục đích du học, năng lực tài chính và động cơ. Là bước cuối quyết định visa được cấp hay không.
Đọc đầy đủ
Loại trường
학교 종류- Loại trường
Đại học 4 năm (4년제 대학교) — Hệ cử nhân chính quy
Hệ đại học chính quy 4 năm tại Hàn Quốc, cấp bằng cử nhân (학사). Lựa chọn phổ biến nhất cho du học sinh có mục tiêu việc làm chuyên môn (E-7) hoặc định cư dài hạn (F-2-7).
Đọc đầy đủ - Loại trường
Cao đẳng (전문대 / 2~3년제) — Lộ trình ngắn, định hướng nghề
Hệ cao đẳng 2~3 năm tại Hàn Quốc, cấp bằng cao đẳng (전문학사). Phù hợp với học sinh ưu tiên việc làm sớm, chi phí thấp hơn đại học 4 năm.
Đọc đầy đủ - Loại trường
Sau đại học (대학원) — Thạc sĩ và Tiến sĩ tại Hàn Quốc
Chương trình sau đại học gồm Thạc sĩ (석사, 2 năm) và Tiến sĩ (박사, 3~5 năm). Cơ hội học bổng cao, lộ trình R&D + giảng dạy + việc làm chuyên môn.
Đọc đầy đủ - Loại trường
Trường tiếng (어학당) — Khởi đầu D-4 cho người chưa có TOPIK
Trường dạy tiếng Hàn cho người nước ngoài, thường trực thuộc đại học. Là điểm khởi đầu của hành trình D-4 — học tiếng + chuẩn bị D-2.
Đọc đầy đủ
Học bổng
장학금- Học bổngKGSP / GKS
KGSP / GKS — Học bổng Chính phủ Hàn Quốc
Học bổng toàn phần do Chính phủ Hàn Quốc tài trợ qua NIIED — cấp cho sinh viên xuất sắc nước ngoài học đại học (학사) và sau đại học (석박사). Cạnh tranh rất cao.
Đọc đầy đủ - Học bổng
Học bổng nhà trường — Dựa trên TOPIK và thành tích
Học bổng do từng trường đại học Hàn Quốc tự cấp cho du học sinh — phổ biến nhất là dựa trên cấp TOPIK khi nhập học. Mức học bổng 30%~100% học phí.
Đọc đầy đủ - Học bổng
Học bổng thành tích — Duy trì sau khi nhập học
Học bổng dựa trên GPA học kỳ trước — duy trì hoặc tăng học bổng cho học sinh có thành tích tốt. Là cách giảm gánh nặng tài chính trong suốt 4 năm học.
Đọc đầy đủ